Dalības maksa – 10 EUR.
S-65 un vecākiem kā arī Ikšķiles, Tīnūžu pilsētas un Ogres novada iedzīvotājiem – 7 EUR

♙Ikšķiles Šaha rudens-2026♙ 31.10.2026.

Ban Tổ chứcOgres sporta centrs sadarbībā ar Latvijas un Rīgas Šaha federācijām
Liên đoànLatvia ( LAT )
Trưởng Ban Tổ chứcPoga Laura
Tổng trọng tàiIA Cimins Alberts FIDE ID 11601787
Thời gian kiểm tra (Rapid)10.min.+ 5.sek.
Địa điểmIkšķiles tautas nams, Lībiešu iela 2, Ikšķile
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/31
Rating trung bình / Average age1626 / 40
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 28.09.2026 18:34:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Riga Chess federation

Giải/ Nội dungIkšķile A visiem, Ikšķile amatieri B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Download FilesIkskiles Saha rudens 2026 3110.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgPháiLoạiAgeCLB/Tỉnh
1MKMelderis, Uldis11600845LAT1960S6565Jūrmala
2IZeme, Vilmars11656590LAT1712S6565Ikšķile
3INeimanis, Gints11611243LAT165746Ogre
4AFMSergejevs, Arturs11642521LAT1593U1211Rīgas BJC Daugmale
5MKMileiko, Juris11633018LAT1587S6573Ikšķile
6ILapurins, Ricards11608994LAT153127Ogre
7IGilba, Janis Arturs11651822LAT1506U1616Ikšķile
8ACMSergejevs, Roberts11642530LAT1459U1413Rīgas BJC Daugmale